拼
预防器
HSK5n 0 · Lv.1
yùfángqì
bao cao su
漢越
字解构
Phân tích chữ预yùHSK4trước; sẵn; chuẩn bị防fángHSK5Bảo vệ; chống lại; Phòng ngừa; đề phòng器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bao cao su
认识每个字,再去看它们组成的词 →