WinHSK

颗粒物

HSK7-9n
0 · Lv.1

hạt vật chất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 悬浮在空气中的固体或液体微粒,通常指空气污染物
义项 nHSK7-9

hạt vật chất

悬浮在空气中的固体或液体微粒,通常指空气污染物

免费例句

颗粒物会对呼吸道造成影响。

Kēlìwù huì duì hūxīdào zàochéng yǐngxiǎng.

HSK6

Hạt vật chất sẽ gây ảnh hưởng đến đường hô hấp.

Particulate matter can affect the respiratory tract.

颗粒物是主要的污染物。

kē lì wù shì zhǔ yào de wū rǎn wù

HSK6

Hạt vật chất là chất ô nhiễm chính.

Particulate matter is a major pollutant.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50