WinHSK

颠簸的

HSK7-9v
0 · Lv.1
diānde

Gập ghềnh; mấp mô; xóc (đường); lắc lư

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种不平稳的状态,通常指在行驶或移动过程中产生的颠簸感。
义项 vHSK7-9

Gập ghềnh; mấp mô; xóc (đường); lắc lư

一种不平稳的状态,通常指在行驶或移动过程中产生的颠簸感。

免费例句

而且飞机的后部一般比前部长,因此机舱后方是最颠簸的地方。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan