WinHSK

风景画

HSK4n
0 · Lv.1
fēngjǐnghuà

tranh phong cảnh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我喜欢风景画,不喜欢静物画。

Wǒ xǐhuān fēngjǐnghuà, bù xǐhuān jìngwùhuà.

HSK4

Tôi thích tranh phong cảnh, không thích tranh tĩnh vật.

I like landscape paintings, not still life paintings.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan