WinHSK

风景画

HSK4n
0 · Lv.1
fēngjǐnghuà

tranh phong cảnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表现自然景色 (如田地、山丘、森林、水) 的绘画
义项 nHSK4

tranh phong cảnh

表现自然景色 (如田地、山丘、森林、水) 的绘画

免费例句

我喜欢风景画,不喜欢静物画。

Wǒ xǐhuān fēngjǐnghuà, bù xǐhuān jìngwùhuà.

HSK4

Tôi thích tranh phong cảnh, không thích tranh tĩnh vật.

I like landscape paintings, not still life paintings.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan