WinHSK

饮用水

HSK6n
0 · Lv.1
yǐnyòngshuǐ

nước uống; nước sạch; nước sinh hoạt

drinking/potable water 饮用水 资源 drinking water resources 饮用水 水质标准 drinking water standard 饮用水 加氯法 chlorination of drinking water 给 饮用水 消毒 disinfect drinking water 过滤 饮用水 filter the drinking water

漢越 ẩm dụng thủy

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供饮用和做饭菜等用的水。
义项 nHSK6

nước uống; nước sạch; nước sinh hoạt

供饮用和做饭菜等用的水。

免费例句

所有饮用水都必须经过过滤。

suǒ yǒu yǐn yòng shuǐ dōu bì xū jīng guò guò lǜ.

HSK5

Tất cả nước uống phải được lọc qua.

All drinking water must be filtered.

饮用水的问题日益严重。

Yǐnyòngshuǐ de wèntí rìyì yánzhòng.

HSK5

Vấn đề nước uống cũng ngày càng trở nên nghiêm trọng.

The problem of drinking water is becoming increasingly serious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50