拼
马丁尼
HSK1n 0 · Lv.1
mǎdīngní
martini
漢越
字解构
Phân tích chữ马mǎHSK3ngựa; con ngựa丁dīngHSK7-9con trai; tráng đinh; người trưởng thành (đàn ông)尼níHSK1ni cô; sư cô; ni
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
martini
认识每个字,再去看它们组成的词 →