拼
马丁炉
HSK7-9n 0 · Lv.1
mǎdīnglú
lò Mác-tin
Martin furnace; open-hearth furnace
漢越
字解构
Phân tích chữ马mǎHSK3ngựa; con ngựa丁dīngHSK7-9con trai; tráng đinh; người trưởng thành (đàn ông)炉lúHSK7-9cái lò; bếp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分