拼
马屁精
HSK7-9n 0 · Lv.1
mǎpìjīng
kẻ nịnh hót; kẻ nịnh bợ
漢越
字解构
Phân tích chữ马mǎHSK3ngựa; con ngựa屁pìHSK7-9rắm; trung tiện (đánh rắm)精jīngHSK4tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分