拼
高仿品
HSK5n 0 · Lv.1
gāofǎngpǐn
hàng nhái cao cấp; Hàng giả cao cấp
漢越
字解构
Phân tích chữ高gāoHSK1cao, giỏi, hay仿fǎngHSK5phỏng theo; mô phỏng; làm theo; bắt chước品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分