WinHSK

高仿品

HSK5n
0 · Lv.1
gāofǎngpǐn

hàng nhái cao cấp; Hàng giả cao cấp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高仿品是指模仿高档品牌或产品的仿制品,通常质量较好,但并非正品。
义项 nHSK5

hàng nhái cao cấp; Hàng giả cao cấp

高仿品是指模仿高档品牌或产品的仿制品,通常质量较好,但并非正品。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan