WinHSK

高姿态

HSK7-9n
0 · Lv.1
gāotài

khoan dung; thông cảm; cao thượng; cao quý; phong cách cao (nghiêm khắc với bản thân, nhưng có thái độ khoan dung, thông cảm với người khác)

lofty stance; magnanimous attitude; high profile 对反腐保持 高姿态 keep a high profile on the fight against corruption

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan