WinHSK

高姿态

HSK7-9n
0 · Lv.1
gāotài

khoan dung; thông cảm; cao thượng; cao quý; phong cách cao (nghiêm khắc với bản thân, nhưng có thái độ khoan dung, thông cảm với người khác)

lofty stance; magnanimous attitude; high profile 对反腐保持 高姿态 keep a high profile on the fight against corruption

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你要高姿态,不要和他计较。

nǐ yào gāo zī tài, bù yào hé tā jì jiào.

HSK6

Anh nên khoan dung, không nên so đo với nó.

You should be magnanimous and not argue with him.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan