拼
魅惑力
HSK6n 0 · Lv.1
mèihuòlì
sức quyến rũ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这位小姐姐真有魅力。
Zhè wèi xiǎo jiějie zhēn yǒu mèilì.
≈HSK5
Chị gái thật là có sức quyến rũ.
This young lady is really charming.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sức quyến rũ
这位小姐姐真有魅力。
Zhè wèi xiǎo jiějie zhēn yǒu mèilì.
Chị gái thật là có sức quyến rũ.
This young lady is really charming.