WinHSK

魅惑力

HSK6n
0 · Lv.1
mèihuò

sức quyến rũ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个人或物体有吸引力,能让其他人感到被吸引或着迷的特质
义项 nHSK6

sức quyến rũ

一个人或物体有吸引力,能让其他人感到被吸引或着迷的特质

免费例句

这位小姐姐真有魅力。

Zhè wèi xiǎo jiějie zhēn yǒu mèilì.

HSK5

Chị gái thật là có sức quyến rũ.

This young lady is really charming.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan