WinHSK

鲜花店

HSK4n
0 · Lv.1
xiānhuādiàn

cửa hàng hoa tươi; cửa hàng hoa; tiệm hoa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

前面那条街上有一家鲜花店。

HSK4

Tình huống & hội thoại

打扰一下,请问附近有卖鲜花的吗?HSK4
打扰一下,请问附近有卖鲜花的吗?
前面那条街上有一家鲜花店。
离这儿远吗?
不远,站这儿就能看见,就在那儿。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan