拼
鲜花店
HSK4n 0 · Lv.1
xiānhuādiàn
cửa hàng hoa tươi; cửa hàng hoa; tiệm hoa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鲜花店是专门出售新鲜花卉的商店。
等级
义项 ①n≈HSK4
cửa hàng hoa tươi; cửa hàng hoa; tiệm hoa
鲜花店是专门出售新鲜花卉的商店。
免费例句
前面那条街上有一家鲜花店。
≈HSK4
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分