WinHSK

麻辣烫

HSK7-9n
0 · Lv.1
tàng

lẩu Malatang

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

明天我们去吃麻辣烫吧。

Míngtiān wǒmen qù chī málàtàng ba.

HSK3

Ngày mai chúng mình đi ăn lẩu Malatang đi.

Let's go eat Malatang tomorrow.

这里的麻辣烫非常好吃。

Zhèlǐ de málàtàng fēicháng hǎochī.

HSK3

Lẩu Malatang ở đây rất ngon.

The malatang here is very delicious.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan