WinHSK

麻辣烫

HSK7-9n
0 · Lv.1
tàng

lẩu Malatang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 源自于东北地区,后穿入南方做法改良之后流行于各地的汉族特色小吃
义项 nHSK7-9

lẩu Malatang

源自于东北地区,后穿入南方做法改良之后流行于各地的汉族特色小吃

免费例句

明天我们去吃麻辣烫吧。

Míngtiān wǒmen qù chī málàtàng ba.

HSK3

Ngày mai chúng mình đi ăn lẩu Malatang đi.

Let's go eat Malatang tomorrow.

这里的麻辣烫非常好吃。

Zhèlǐ de málàtàng fēicháng hǎochī.

HSK3

Lẩu Malatang ở đây rất ngon.

The malatang here is very delicious.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan