WinHSK

黑名单

HSK7-9n
0 · Lv.1
hēimíngdān

sổ đen; danh sách đen; sổ bìa đen

blacklist 上了 黑名单 be on the blacklist; be blacklisted 公布 黑名单 publish the blacklist (of)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你只要把垃圾邮件的地址放进黑名单里就可以了。

HSK4

很多革命者都被列入了黑名单。

Hěnduō gémìng zhě dōu bèi lièrù le hēimíngdān.

HSK5

Nhiều nhà cách mạng đã bị đưa vào danh sách đen.

Many revolutionaries were blacklisted.

黑名单上的商家很少。

Hēimíngdān shàng de shāngjiā hěn shǎo.

HSK4

Những cửa hàng trong danh sách đen rất ít.

There are very few businesses on the blacklist.

他的公司上了黑名单。

Tā de gōngsī shàng le hēimíngdān.

HSK5

Công ty của anh ta trong danh sách đen.

His company is on the blacklist.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

我的电子信箱每天都会收到很多垃圾邮…HSK4
我的电子信箱每天都会收到很多垃圾邮件,你有什么办法吗?
你只要把垃圾邮件的地址放进黑名单里就可以了。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan