拼
鼎盛期
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǐngshèngqī
thời đại hưng thịnh (của kiềng ba chân nghi lễ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- flourishing age (of the ceremonial tripod)
- golden age
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thời đại hưng thịnh (của kiềng ba chân nghi lễ)
flourishing age (of the ceremonial tripod)
义项 ②n≈HSK7-9
thời hoàng kim
golden age
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分