拼
鼎盛期
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǐngshèngqī
thời đại hưng thịnh (của kiềng ba chân nghi lễ)
漢越
字解构
Phân tích chữ鼎dǐngHSK7-9cái đỉnh (đồ để nấu ăn thời xưa)盛chéng多音HSK6múc; đựng; đơm; xới (cơm) / chứa; đựng; dung nạp期qīHSK1kỳ, thời kỳ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分