拼
一刻千金
HSK4idioms 0 · Lv.1
yíkèqiānjīn
mỗi phút đều có giá trị
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất刻kèHSK3khắc; chạm trổ; chạm khắc千qiānHSK1nghìn, ngàn, thiên金jīnHSK4vàng; quý giá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分