拼
一厢情愿
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yìxiāngqíngyuàn
chỉ theo ý mình; một mực theo ý mình; một mình đơn phương
one's own wishful thinking; one-sided wish; a wish expressed by one side 这只是你的
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他总是一厢情愿地做事情。
Tā zǒngshì yīxiāngqíngyuàn de zuò shìqing.
≈HSK6
Anh ấy luôn một mực làm mọi việc theo ý mình.
He always does things wishfully.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分