WinHSK

一厢情愿

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xiāngqíngyuàn

chỉ theo ý mình; một mực theo ý mình; một mình đơn phương

one's own wishful thinking; one-sided wish; a wish expressed by one side 这只是你的

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 处理彼此有关的事情时,只管自己愿意,不管对方愿意不愿意;泛指办事时全从主观愿望出发,不考虑客观条件。也作一相情愿
义项 idiomsHSK7-9

chỉ theo ý mình; một mực theo ý mình; một mình đơn phương

处理彼此有关的事情时,只管自己愿意,不管对方愿意不愿意;泛指办事时全从主观愿望出发,不考虑客观条件。也作一相情愿

免费例句

他总是一厢情愿地做事情。

Tā zǒngshì yīxiāngqíngyuàn de zuò shìqing.

HSK6

Anh ấy luôn một mực làm mọi việc theo ý mình.

He always does things wishfully.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan