拼
一反常态
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yìfǎnchángtài
thái độ khác thường
depart from one's normal behaviour; act out of character; be contrary to one's usual practice 他
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất反fǎnHSK4trái; ngược常chángHSK1bình thường, thông thường态tàiHSK4vẻ; trạng thái; hình dáng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分