拼
一带一路
HSK6n 0 · Lv.1
yídàiyílù
một vành đai - một con đường (một sáng kiến của Trung Quốc nhằm kết nối các quốc gia qua con đường thương mại và đầu tư)
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất带dàiHSK3đeo一yīHSK1một, số một, nhất路lùHSK2đường; đường sá; đường lộ; đường cái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分