拼
一无所有
HSK7-9 0 · Lv.1
yìwúsuǒyǒu
không có gì; hai bàn tay trắng; không có gì cả
漢越 nhất vô sở hữu
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không có gì; hai bàn tay trắng; không có gì cả
认识每个字,再去看它们组成的词 →