WinHSK

一无所有

HSK7-9
0 · Lv.1
yìwúsuǒyǒu

không có gì; hai bàn tay trắng; không có gì cả

漢越 nhất vô sở hữu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 什么也没有。指钱财,也指成绩、知识。
义项 idiomsHSK7-9

không có gì; hai bàn tay trắng; không có gì cả

什么也没有。指钱财,也指成绩、知识。

免费例句

他们一无所有,怎么办呢?

Tāmen yī wú suǒ yǒu, zěnme bàn ne?

HSK5

Họ không có gì, phải làm sao đây?

They have nothing, what can they do?

我一无所有,只剩下希望。

Wǒ yī wú suǒ yǒu, zhǐ shèng xià xīwàng.

HSK5

Tôi trắng tay, chỉ còn lại hy vọng.

I have nothing left but hope.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan