拼
一样一支
HSK4n 0 · Lv.1
yíyàngyìzhī
mỗi loại một thứ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这件毛衣有两种颜色,所以他每种颜色要一件。
Zhè jiàn máoyī yǒu liǎng zhǒng yánsè, suǒyǐ tā měi zhǒng yánsè yào yī jiàn.
≈HSK3
Chiếc áo len này có hai màu, nên anh ấy mua mỗi màu một cái.
This sweater has two colors, so he wants one of each.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分