拼
一样一支
HSK4n 0 · Lv.1
yíyàngyìzhī
mỗi loại một thứ
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất样yàngHSK1kiểu, dạng; vẻ一yīHSK1một, số một, nhất支zhīHSK4chống; đỡ; chống đỡ; chống lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分