拼
一泻千里
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yíxièqiānlǐ
văn chương trôi chảy; phát triển mạnh mẽ
rush down a thousand li — (of a river) flow down vigorously 长江水
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất泻xièHSK7-9xiết; cuồn cuộn; chảy nhanh (nước)千qiānHSK1nghìn, ngàn, thiên里lǐHSK1bên trong, phía trong
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分