拼
一线希望
HSK7-9n 0 · Lv.1
yíxiànxīwàng
một tia hy vọng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他心中仍存一线希望。
Tā xīnzhōng réng cún yī xiàn xīwàng.
≈HSK4
Trong lòng anh ấy vẫn còn một tia hy vọng.
There is still a glimmer of hope in his heart.
勇敢的人只要尚存一线希望就不会被击垮。
Yǒnggǎn de rén zhǐyào shàng cún yī xiàn xīwàng jiù bù huì bèi jī kuǎ.
≈HSK5
Người dũng cảm sẽ không bị đánh gục miễn là có một tia hy vọng.
Brave people won't be defeated as long as there is a glimmer of hope.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分