WinHSK

一线希望

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiànwàng

một tia hy vọng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容极小的希望。
义项 nHSK7-9

một tia hy vọng

形容极小的希望。

免费例句

他心中仍存一线希望。

Tā xīnzhōng réng cún yī xiàn xīwàng.

HSK4

Trong lòng anh ấy vẫn còn một tia hy vọng.

There is still a glimmer of hope in his heart.

勇敢的人只要尚存一线希望就不会被击垮。

Yǒnggǎn de rén zhǐyào shàng cún yī xiàn xīwàng jiù bù huì bèi jī kuǎ.

HSK5

Người dũng cảm sẽ không bị đánh gục miễn là có một tia hy vọng.

Brave people won't be defeated as long as there is a glimmer of hope.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan