拼
一股奇特
HSK7-9n 0 · Lv.1
yìgǔqítè
một mùi đặc biệt
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất股gǔHSK6sợi; dòng; con奇qíHSK3hiếm thấy; đặc sắc; khác thường特tèHSK3rất; đặc biệt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
một mùi đặc biệt
认识每个字,再去看它们组成的词 →