拼
一见钟情
HSK2idioms 0 · Lv.1
yíjiànzhōngqíng
vừa gặp đã yêu, tiếng sét ái tình; yêu từ cái nhìn đầu tiên
fall in love at first sight/glance 他认为
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vừa gặp đã yêu, tiếng sét ái tình; yêu từ cái nhìn đầu tiên
fall in love at first sight/glance 他认为