WinHSK

一见钟情

HSK2idioms
0 · Lv.1
jiànzhōngqíng

vừa gặp đã yêu, tiếng sét ái tình; yêu từ cái nhìn đầu tiên

fall in love at first sight/glance 他认为

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我对她一见钟情。

Wǒ duì tā yī jiàn zhōng qíng.

HSK6

Tôi đã yêu cô ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên.

I fell in love with her at first sight.

世上恐怕没有比“一见钟情”更美的词了。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan