拼
一览无遗
HSK5idioms 0 · Lv.1
yìlǎnwúyí
nhìn thấy tất cả
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất览lǎnHSK5xem; ngắm; lãm无wúHSK4không; vô; không có遗yíHSK5đánh rơi; mất; rơi mất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分