拼
一言九鼎
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yìyánjiǔdǐng
nhất ngôn cửu đỉnh; lời nói có sức nặng to lớn
one word is more prized than nine tripods—one's words carry great weight
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất言yánHSK3lời; ngôn; lời nói九jiǔHSK1chín, số chín鼎dǐngHSK7-9cái đỉnh (đồ để nấu ăn thời xưa)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分