WinHSK

一连气儿

HSK7-9adv
0 · Lv.1
liánér

một mạch; liên tiếp; không ngừng

in a row; in succession

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他一口气说了十几分钟。

Tā yī kǒu qì shuō le shí jǐ fēnzhōng.

HSK4

Anh ấy nói liền một mạch hơn mười phút.

He spoke for over ten minutes without stopping.

一连气儿唱了四五个歌。

Yī lián qìr chàng le sì wǔ gè gē.

HSK6

Liền một mạch hát bốn, năm bài hát.

He sang four or five songs in a row.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan