拼
一连气儿
HSK7-9adv 0 · Lv.1
yìliánqìér
một mạch; liên tiếp; không ngừng
in a row; in succession
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất连liánHSK4cả; bao gồm; kể cả; tính cả气qìHSK1khí, hơi儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分