拼
万里长城
HSK3n 0 · Lv.1
wànlǐchángchéng
Vạn Lý Trường Thành; Trường Thành (một công trình vĩ đại của Trung Quốc)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们要去参观万里长城。
Tā men yào qù cān guān Wàn Lǐ Cháng Chéng.
≈HSK4
Họ định đi tham quan Vạn Lý Trường Thành.
They are going to visit the Great Wall.
我知道中国的万里长城。
Wǒ zhī dào Zhōng guó de Wàn lǐ Cháng chéng.
≈HSK4
Tôi biết tới Vạn Lý Trường Thành.
I know about the Great Wall of China.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分