WinHSK

三眼插座

HSK6n
0 · Lv.1
sānyǎnchāzuò

Ổ cắm ba chốt; Ổ cắm ba mắt; Ổ cắm điện có ba lỗ cắm để kết nối thiết bị điện.

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan