WinHSK

上呼吸道

HSK4n
0 · Lv.1
shàngdào

đường hô hấp trên (gồm xoang mũi, yết hầu, khí quản)

upper respiratory tract [ 相关词条 ] 上呼吸道感染 [名] [医学] infection of the upper respiratory tract

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan