WinHSK
返回查词
ㄏㄨ
HSK4v单字

thở ra; thở

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生物体把体内的气体排出体外 (跟''吸''相对)
  2. 大声喊
  3. 叫;叫人来
  4. 模拟刮风、吹气等的声音

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

thở ra; thở

生物体把体内的气体排出体外 (跟''吸''相对)

他呼出一口气。

tā hū chū yī kǒu qì.

HSK5

Anh ấy thở ra một hơi.

He let out a breath.

我已经跟室友打过招呼了,到时候让他帮忙照顾一下。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

hô; gọi to; gọi lớn

大声喊

义项 vHSK4

gọi; kêu; gọi người đến

叫;叫人来

义项 onomHSK4

vù vù; ù ù; vùn vụt (từ tượng thanh)

模拟刮风、吹气等的声音

义项 nHSK4

họ Hô

Tình huống & hội thoại

这周末单位组织去旅游,你的小狗怎么…HSK5
这周末单位组织去旅游,你的小狗怎么办?
我已经跟室友打过招呼了,到时候让他帮忙照顾一下。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️