返回查词 呼吸hūxīHSK5thở; hô hấp; hít thở呼吁hūyùHSK7-9hô hào; kêu gọi; cầu cứu呼唤hūhuànHSK7-9kêu gọi呼呼hū hūHSK4vù vù; ào ào欢呼huānhūHSK7-9hoan hô; reo hò; hò reo; cổ vũ呼叫hūjiàoHSK4gọi; gọi mật hiệu (chỉ việc liên lạc qua đài hoặc điện thoại không dây bằng mã hiệu)呼应hūyìngHSK7-9hô ứng; ăn ý; khớp; kẻ kêu người đáp; phối hợp chặt chẽ呼啸hūxiàoHSK7-9rít; reo; gào; thét; kêu thét惊呼jīng hūHSK4kêu lên; hét lên; thốt lên (vì ngạc nhiên)呼噜hū lūHSK4ngáy; ngáy khò khò
呼
hū
ㄏㄨHSK4v单字
thở ra; thở
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生物体把体内的气体排出体外 (跟''吸''相对)
- 大声喊
- 叫;叫人来
- 模拟刮风、吹气等的声音
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
thở ra; thở
生物体把体内的气体排出体外 (跟''吸''相对)
他呼出一口气。
tā hū chū yī kǒu qì.
≈HSK5
Anh ấy thở ra một hơi.
He let out a breath.
我已经跟室友打过招呼了,到时候让他帮忙照顾一下。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
hô; gọi to; gọi lớn
大声喊
义项 ③v≈HSK4
gọi; kêu; gọi người đến
叫;叫人来
义项 ④onom≈HSK4
vù vù; ù ù; vùn vụt (từ tượng thanh)
模拟刮风、吹气等的声音
义项 ⑤n≈HSK4
họ Hô
姓
Tình huống & hội thoại
这周末单位组织去旅游,你的小狗怎么…HSK5
女:这周末单位组织去旅游,你的小狗怎么办?
男:我已经跟室友打过招呼了,到时候让他帮忙照顾一下。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️