拼
上海大学
HSK3n 0 · Lv.1
shànghǎidàxué
Đại học Thượng Hải
漢越
字解构
Phân tích chữ上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên海hǎiHSK3biển; hải; đại dương大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu学xuéHSK1học, học tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分