拼
上级法院
HSK6n 0 · Lv.1
shàngjífǎyuàn
tòa án cấp trên
漢越
字解构
Phân tích chữ上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên级jíHSK3cấp; bậc; đẳng cấp法fǎHSK3pháp; pháp luật院yuànHSK1viện; sân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分