拼
下定决心
HSK5phrase 0 · Lv.1
xiàdìngjuéxīn
hạ quyết tâm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 决心做某事
等级
义项 ①phrase≈HSK5
hạ quyết tâm
决心做某事
免费例句
他下定决心要学好英语。
Tā xià dìng juéxīn yào xué hǎo Yīngyǔ.
≈HSK4
Anh ấy hạ quyết tâm học giỏi tiếng Anh.
He made up his mind to learn English well.
她下定决心要减肥。
Tā xià dìng jué xīn yào jiǎn féi.
≈HSK4
Cô ấy hạ quyết tâm phải giảm cân.
She made up her mind to lose weight.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分