拼
下定决心
HSK5phrase 0 · Lv.1
xiàdìngjuéxīn
hạ quyết tâm
漢越
字解构
Phân tích chữ下xiàHSK1dưới, phía dưới定dìngHSK3cố định; dừng; làm cho cố định决juéHSK3quyết; quyết định; định đoạt心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分