拼
不仅如此
HSK5phrase 0 · Lv.1
bùjǐnrúcǐ
không chỉ vậy; hơn thế nữa
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô仅jǐnHSK4chỉ; mới; vẻn vẹn如rúHSK3như; như mong muốn; như ý此cǐHSK4này; cái này
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分